ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG · FTU

Tra cứu kết quả xét tuyển đại học chính quy

Tham chiếu Thông báo 638/TB-ĐHNT (2025) và 176/TB-ĐHNT (2026) · Cập nhật 2026-05

Năm 2025
Năm 2026 (dự đoán)
Quy đổi chứng chỉ
Hướng dẫn: Chọn cơ sở, phương thức xét tuyển và nhập điểm đã quy đổi về thang xét tuyển (30 cho ngành thường, 40 cho ngành KHMT/Ngôn ngữ). Hệ thống sẽ liệt kê tất cả ngành + chương trình đào tạo (Tiêu chuẩn / Tiên tiến / Chất lượng cao / Định hướng nghề nghiệp / Ngôn ngữ thương mại) và đánh giá phương thức đó có dùng được không.

Thông tin xét tuyển 2025

Dữ liệu điểm chuẩn chính thức từ Thông báo của Trường ĐH Ngoại thương ngày 22/8/2025
Phương thức được đánh số theo Đề án tuyển sinh FTU 2025 (PT1 đến PT5).
Thang 30 (hoặc 40 với KHMT/Ngôn ngữ TM)
Theo Quy chế tuyển sinh Bộ GD&ĐT
Một số phương thức yêu cầu CCNN kết hợp
Đỗ Sát ngưỡng (±0.5đ) Trượt Phương thức không áp dụng cho CT này
Lưu ý: Trường ĐH Ngoại thương chưa công bố điểm chuẩn 2026. Phần này dùng quy tắc quy đổi chứng chỉ 2026 (TB 176/TB-ĐHNT ngày 09/3/2026) kết hợp với điểm chuẩn 2025 làm tham chiếu để bạn ước lượng khả năng đỗ.

Ước lượng kết quả 2026

Áp dụng bảng quy đổi mới: IELTS Academic, TOEFL iBT, Cambridge English Scale, JLPT N1–N3, HSK 3–6, DELF, SAT, ACT, A-Level
Bảng quy đổi 2026 theo Thông báo 176/TB-ĐHNT ngày 09/3/2026 của Trường ĐH Ngoại thương.

Quy đổi chứng chỉ tiếng Anh → mức tương đương IELTS

Áp dụng cho phương thức PT1 (Học bạ + CCNN), PT2 (THPT + CCNN), PT5 (CCQT)

Quy đổi SAT / ACT → thang điểm 20 (môn tiếng Anh)

Quy đổi A-Level → thang điểm 10

Quy đổi thang 10
10,00

Bảng tham chiếu nhanh

IELTS Academic ↔ TOEFL iBT ↔ Cambridge Scale
Mức điểm IELTS TOEFL iBT Cambridge Scale
5.04.0 – 5.0Từ 35 đến 58140 đến 153
5.55.0 – 5.559 đến 77154 đến 168
6.06.0Từ 78169 đến 178
6.56.5Từ 92180 đến 183
7.07.0Từ 101184 đến 191
7.57.5Từ 109192 đến 199
8.0+8.0 – 9.0Từ 110200 đến 230
JLPT (Nhật), HSK (Trung), DELF (Pháp)
  • Tiếng Nhật: JLPT N3 (130/180 điểm trở lên) ↔ IELTS 6.0–7.0; N2 ↔ IELTS 7.5–8.5; N1 ↔ IELTS 9.0–10. Hoặc bài thi môn Nhật 220 điểm trở lên (Kỳ thi du học Nhật EJU)
  • Tiếng Trung: HSK 4 (180–219 điểm) ↔ IELTS 6.0–7.0 + HSKK Trung cấp 40/100; HSK 5 (180–219) ↔ IELTS 7.5; HSK 6 (180–229) ↔ IELTS 8.0; HSK 6 (≥230) + HSKK cao cấp 60+ ↔ IELTS 9.0+
  • Tiếng Pháp: Bằng DELF B1 (50–80đ) ↔ IELTS 6.0–7.0; DELF B1 (81–100) ↔ IELTS 7.5–8.5; DALF C1 ↔ IELTS 9.0; DALF C2 ↔ IELTS 10